Trượng lượng từ 「串」 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

30个常见水果的中文名称练习

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
串 (chuàn)
Hình ảnh của trượng lượng từ tiếng Trung
「一串」 — nho, chìa khóa, xiên nướng đều dùng 串

Trong đoạn từ vựng trái cây này, nho không bao giờ đi một mình: 一串葡萄, nghĩa là 「một chùm nho」. 串 (chuàn) là trượng lượng từ cho những thứ được xâu chuỗi hoặc thành chùm trên một đường — và chính chữ này là một bức tranh nhỏ chính xác về điều đó: hai vật được xiên trên một que. Nó còn là ngôi sao đồ ăn đường phố: 羊肉串, xiên cừu, là nơi nhiều người học gặp 串 lần đầu, nóng hổi vừa nướng xong.

Khi đã nhận ra cái «chuỗi», nó xuất hiện khắp nơi: 一串钥匙 (một bó chìa khóa), 一串珍珠 (một chuỗi ngọc trai), 一串数字 (một dãy số). 串 còn làm động từ: 串门 (chuànmén) — nghĩa đen 「xâu qua các cánh cửa」 — nghĩa là ghé thăm bạn bè, hàng xóm, xâu các ngôi nhà lại với nhau như xâu hạt.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung