Trượng lượng từ 「串」 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
30个常见水果的中文名称练习
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong đoạn từ vựng trái cây này, nho không bao giờ đi một mình: 一串葡萄, nghĩa là 「một chùm nho」. 串 (chuàn) là trượng lượng từ cho những thứ được xâu chuỗi hoặc thành chùm trên một đường — và chính chữ này là một bức tranh nhỏ chính xác về điều đó: hai vật được xiên trên một que. Nó còn là ngôi sao đồ ăn đường phố: 羊肉串, xiên cừu, là nơi nhiều người học gặp 串 lần đầu, nóng hổi vừa nướng xong.
Khi đã nhận ra cái «chuỗi», nó xuất hiện khắp nơi: 一串钥匙 (một bó chìa khóa), 一串珍珠 (một chuỗi ngọc trai), 一串数字 (một dãy số). 串 còn làm động từ: 串门 (chuànmén) — nghĩa đen 「xâu qua các cánh cửa」 — nghĩa là ghé thăm bạn bè, hàng xóm, xâu các ngôi nhà lại với nhau như xâu hạt.