“刺眼 (cìyǎn)” trong tiếng Trung nghĩa là gì?

在公交车上感受刺眼阳光和奶咖

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
刺眼 (cìyǎn)
Từ ghép cảm giác tiếng Quan thoại
“chói lòa”, “chói mắt” — ánh sáng quá mạnh đến mức đau mắt

刺眼 (cìyǎn) chỉ ánh sáng chói lòa, quá mạnh khiến mắt khó mở. Từ được xây từ 刺 (cì, “gai / đâm”) và 眼 (yǎn, “mắt”), đưa cảm giác vật lý ngay vào từ: ánh nắng gắt gao như gai đâm vào mắt. Trong đoạn clip, người nói ngồi trên xe buýt, nắng chiếu thẳng vào mặt và dành cả đoạn mở đầu để giải thích sáng nay 刺眼 đến mức nào.

Người nói nói: 今天的阳光真刺眼 (“hôm nay nắng chói lòa thật”) và sau đó định nghĩa ngay: 刺眼的意思就是光太强了,让眼睛不舒服 (“ý của 刺眼 là ánh sáng quá mạnh, làm mắt không thoải mái”). Ngoài nắng, 刺眼 còn dùng cho bất cứ thứ gì chói mắt về mặt thị giác: phối màu sặc sỡ, đèn sân khấu chói chang, thậm chí bài đăng mạng xã hội quá khoe khoang đến mức “khó coi”. Cấu trúc từ ghép (động từ cảm giác + bộ phận cơ thể) xuất hiện khắp tiếng Trung: 刺耳 (cì'ěr) nghĩa là “xé tai”, và 扎眼 (zhāyǎn) là từ gần nghĩa với 刺眼.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung