招牌菜 (zhāopáicài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

餐馆必备中文:点菜、买单实用句子

A1 · Người mớiTiếng Trung Đại Lục⏱ 12:13🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
招牌菜 (zhāopáicài)
Từ vựng nhà hàng tiếng Trung
món ăn đặc trưng của nhà hàng — theo nghĩa đen là món ghi trên biển hiệu

Mọi thực đơn nhà hàng Trung Quốc đều có 招牌菜 (zhāopáicài): món ăn khiến nơi đó nổi tiếng. Từ này ghép từ 招牌 (zhāopái), tức biển hiệu treo trước cửa hàng, và 菜 (cài), món ăn hay đồ ăn. Xưa kia, sản phẩm tốt nhất của hàng chính là thứ đáng để quảng cáo trên biển hiệu — nên

招牌 dùng rộng hơn cả ẩm thực: 招牌动作 (zhāopái dòngzuò) là

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung