招牌菜 (zhāopáicài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
餐馆必备中文:点菜、买单实用句子
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
Mọi thực đơn nhà hàng Trung Quốc đều có 招牌菜 (zhāopáicài): món ăn khiến nơi đó nổi tiếng. Từ này ghép từ 招牌 (zhāopái), tức biển hiệu treo trước cửa hàng, và 菜 (cài), món ăn hay đồ ăn. Xưa kia, sản phẩm tốt nhất của hàng chính là thứ đáng để quảng cáo trên biển hiệu — nên
招牌 dùng rộng hơn cả ẩm thực: 招牌动作 (zhāopái dòngzuò) là