**bancomat** trong tiếng Ý nghĩa là gì?

Dialogo al bar: pagare il conto in italiano

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
bancomat
Từ thương hiệu phổ biến hàng ngày ở Ý
Ở Ý, câu Contanti o bancomat? nghĩa là Tiền mặt hay thẻ? — một từ bao hàm cả thẻ ghi nợ và máy rút tiền.

Ở Ý, khi ai đó hỏi Contanti o bancomat? thì ý là Tiền mặt hay thẻ?. Cùng một từ bancomat chỉ hai thứ: chiếc máy gắn tường để rút tiền, và cách nói hàng ngày để bảo sẽ trả bằng thẻ ghi nợ. Bạn có thể nghe bancomat dùng cho thẻ ghi nợ hoặc thanh toán bằng thẻ, dù carta cũng là từ bình thường cho thẻ — tại quầy chỉ cần nói trả col bancomat. Từ này ban đầu là tên thương hiệu ngân hàng, sau đó trôi vào ngôn ngữ đời thường, nên cửa hàng hay quán bar dùng nó một cách tự nhiên.

Tại quầy bạn sẽ nghe Contanti o bancomat? và có thể trả lời Pago col bancomat (Tôi trả bằng thẻ) hoặc, như trong đoạn hội thoại quán bar này, Bene, sono sei euro. Contanti o bancomat? Pago in contanti — tiền mặt. Từ này là sự kết hợp của banca (ngân hàng) và dạng viết tắt cũ của automatico (tự động). Đây là nhãn hiệu thương mại do Hiệp hội Ngân hàng Ý đăng ký, nhưng người dân dùng nó cho bất kỳ thẻ ghi nợ hay máy rút tiền nào. Liên quan: prelevare al bancomat nghĩa là rút tiền tại ATM, và lo scontrino (nghe ngay sau đó) là hóa đơn/tícket.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

77.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

74.2%
Top 1.000
77.4%
Top 2.000
83.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

88.9%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

spremuta
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
freshly squeezed juice
cornetto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
croissant (Italian pastry)
scontrino
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
receipt (for payment)
arrivederci
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
goodbye (formal)
bancomat
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ATM card

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Italian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý