Cliente agradece atendimento gentil
A1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khác biệt giữa **troco** và **trocado** trong tiếng Bồ Đào Nha là gì?
Hai từ tiếng Bồ Đào Nha tách ra điều mà tiếng Anh gọi chung là 'change'. Troco là tiền thừa người thu ngân trả lại khi bạn trả dư: pode ficar com o troco, 'giữ tiền thừa đi'. Trocado là tiền lẻ đã có trong túi, đồng xu và tờ nhỏ: você tem trocado? dùng để hỏi xem bạn có trả gần đúng tiền không. Lẫn hai từ này là lỗi điển hình của người học khi đứng quầy thanh toán.
Cả hai đều từ trocar, 'trao đổi' — động từ đằng sau trocar de roupa (đổi quần áo) và danh từ troca (một lần trao đổi, như trong em troca de, 'đổi lấy'). Dạng thu nhỏ trocadinho làm cho một nắm tiền xu nhỏ trở nên thân thiện, đó là cách chủ tiệm đưa tiền lẻ. Đồng hình không liên quan cần chú ý: troco cũng có nghĩa là 'tôi trao đổi', ngôi thứ nhất của trocar.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.