할아버지가 남자친구를 보고 기절한 이유

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

“손절” trong tiếng Hàn lóng có nghĩa là gì?

손절 (sonjeol)
Tiếng Hàn lóng về tình cảm
“cắt đứt quan hệ”, mượn từ thuật ngữ chứng khoán “cắt lỗ”

손절 xuất phát từ chứng khoán, từ 손절매 — bán cổ phiếu đang giảm giá để chốt lỗ, tránh mất thêm. Người Hàn nay dùng từ này cho con người: 손절하다 nghĩa là bỏ bạn bè, người yêu cũ hay người thân khi thấy không đáng giá nữa. Từ mang logic lạnh lùng như thuật ngữ gốc: đã tính toán xong, quyết định rút lui. Đây là lóng thông dụng, không dùng với sếp hay người lớn.

Phụ đề clip mở đầu bằng ông nội thấy cháu gái dẫn bạn trai về nấu ăn: 할아버지가 엄청난 걸 봐버렸습니다. Tiếp theo là 순간 정적이 흐르는 부엌 ( “sự im lặng bao trùm căn bếp” ) và cái kết 그리고 빠르게 손절하시는 할아버지, “và ông nội nhanh chóng cút đứt quan hệ”. Cuối -시- trong 손절하시는 là hậu tố tôn ngữ: câu chuyện hài hước, nhưng động từ vẫn giữ sự kính trọng đối với ông nội.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn