시장에 가면 보이는 맛있는 과일과 생선

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«없는 거 빼고 다 있다» trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

없는 거 빼고 다 있다 (eomneun geo ppaego da itda)
Cụm từ tiếng Hàn «có tất cả mọi thứ»
«không có thứ gì thì trừ đó ra là có hết», ý chỉ lựa chọn cực đa dạng

Người Hàn thường khen một cửa hàng hay chợ bằng một câu đùa: 없는 거 빼고 다 있다, nghĩa đen là «mọi thứ đều có trừ những gì không có». Câu này ám chỉ sự lựa chọn quá lớn đến mức bạn sẽ tìm thấy bất cứ thứ gì mình muốn. 빼다 có nghĩa là «lấy ra», nên 빼고 mang nghĩa «trừ ra / ngoại trừ». Dùng cho chợ, tiện lợi hay tủ lạnh của bạn bè, chắc chắn đối phương sẽ cười.

Đoạn clip là trò liệt kê kinh điển 시장에 가면 («nếu đi chợ»): táo, anh đào, mực, cua, cá thu…, mỗi món đều thêm đuôi -도 있고 («cũng có…»). Sau đó người dẫn kết thúc bằng 시장에 가면 없는 거 빼고 다 있다. 안녕. Cấu trúc -도 있고 lặp đi lặp lại cho đến khi danh sách đủ dài để dẫn dắt câu chốt. Khi đã nghe 빼고 nghĩa là «trừ», bạn sẽ thấy nó xuất hiện ở 나 빼고 («trừ mình tôi») và 숙제 빼고 («trừ bài tập về nhà»).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

66.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

66.7%
Top 1.000
66.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

있고
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
가면
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
많다
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
many; a lot
시장에
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
오징어도
2×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn