Từ lóng 'meh' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Zlatan vs Meh: The Perfect YouTube TV Match

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
meh
Từ lóng chỉ điều 'không thú vị'
tiếng thốt ra thể hiện sự bình thường hoặc không quan tâm — nói to chứ không chỉ gõ chữ

Quảng cáo này tự định nghĩa từ đó: 'Meh means average.' Meh là cách nói không trang trọng để nói điều gì đó nhàm chán, bình thường, hoặc không đáng để phấn khích. Bạn có thể dùng nó cho một vật ('The movie was meh') hoặc như một câu trả lời hoàn chỉnh: ai đó hỏi ngày của bạn thế nào, bạn chỉ nói, 'Meh.' Đó là cái vỗ vai biến thành tiếng nói.

Nguồn gốc của nó chưa chắc chắn. Có giả thuyết cho rằng nó có liên quan đến tiếng Yiddish, và một từ điển Yiddish-Anh năm 1928 liệt kê một từ tương tự mang nghĩa 'bình thường'. The Simpsons giúp nó phổ biến vào những năm 1990 và 2000, và Collins đưa nó vào từ điển năm 2008. Nó có thể là thán từ ('Meh.') hoặc tính từ ('a pretty meh restaurant'). Cả hai cách đều mang nghĩa ngược lại với 'thú vị'.

Từ YouTube↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

82.3%
Top 1.000
83.9%
Top 2.000
91.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

92.6%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

zlatan
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
Zlatan Ibrahimović
ponytail
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hair tied back in a bunch at the back of the head
meh
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) expressing indifference or lack of interest
soccer
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
a game played with a round ball using feet

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh