“wydurniać się” trong tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Mama psuje mi urodzinową zabawę

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
wydurniać się
Tạo từ tiếng Ba Lan — họ “dur-” (ngốc nghếch)
“wydurniać się” — “làm ngốc, làm trò”, từ gốc durny “ngốc”

Trong đoạn này, cô con gái sinh nhật mắng mẹ: “kończ się wydurniać” — “thôi làm trò đi.” Wydurniać się hình thành ngay từ durny, từ phổ biến trong tiếng Ba Lan chỉ “ngốc” hay “không suy nghĩ rõ ràng.” Thêm phản thân từ się, durny thành động từ chỉ việc làm trò — đóng vai ngốc nghếch chứ không phải thực sự ngốc.

Durny xuất phát từ gốc Proto-Slavic *dur-, mang nghĩa bối rối hoặc điên loạn — cùng gốc cho durzyć się và zadurzyć się, “có chút thích thú” (nhẹ hơn zakochać się, “yêu say đắm”), và odurzony, “choáng váng” hay “say sưa.” Vì vậy, “trở nên durnym” với ai đó trong khoảnh khắc vui vẻ không xa lạ gì so với việc bị họ làm choáng ngợp.

Từ TRZYNACHA↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

95.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

87.8%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
95.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

97.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

denerwuj
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dmuchaj
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
kończ
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
popełniłam
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
uspokój
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
sto lat
1×
traditional birthday wish for long life

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan