“wydurniać się” trong tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Mama psuje mi urodzinową zabawę
A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong đoạn này, cô con gái sinh nhật mắng mẹ: “kończ się wydurniać” — “thôi làm trò đi.” Wydurniać się hình thành ngay từ durny, từ phổ biến trong tiếng Ba Lan chỉ “ngốc” hay “không suy nghĩ rõ ràng.” Thêm phản thân từ się, durny thành động từ chỉ việc làm trò — đóng vai ngốc nghếch chứ không phải thực sự ngốc.
Durny xuất phát từ gốc Proto-Slavic *dur-, mang nghĩa bối rối hoặc điên loạn — cùng gốc cho durzyć się và zadurzyć się, “có chút thích thú” (nhẹ hơn zakochać się, “yêu say đắm”), và odurzony, “choáng váng” hay “say sưa.” Vì vậy, “trở nên durnym” với ai đó trong khoảnh khắc vui vẻ không xa lạ gì so với việc bị họ làm choáng ngợp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ba Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.