**chinelo** trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Mamãe tentando sair de casa com o Gael
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha vùng Đông Bắc Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
O chinelo — danh từ đực — là thứ người Brazil mang lên chân để ra đường: dép lê cao su, loại Havaianas. Từ tiếng Anh slipper dễ khiến người học hiểu lầm, vì loại dép lông mềm mang trong nhà gọi là pantufa. Chinelo đi tiệm bánh, đi biển, đi chơi nhà hàng xóm, và việc nhờ con nhỏ đi lấy dép chính là rào cản cuối cùng trước khi cả nhà kịp xuất phát.
Từ này đi kèm cả một bộ thành ngữ. Deixar alguém no chinelo nghĩa là đánh bại ai đó hoàn toàn, để họ xa xa phía sau; còn chinelada là một cú tát bằng dép — vũ khí huyền thoại của mẹ Brazil trong các vở hài gia đình. Trong đoạn clip chính là khoảnh khắc chậm trễ đó: vai lá dentro pegar teu chinelo, vào trong lấy dép của con đi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.