Cụm từ **dar gatilho** trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Maquiagem assustadora para dar gatilho em tripofobia

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
dar gatilho
Lóng mạng tiếng Bồ Đào Nha Brazil
kích hoạt phản ứng cảm xúc tiêu cực; gatilho là còi súng

Gatilho là còi súng, cái le nhỏ ngón tay kéo để bắn. Trên mạng, người Brazil mượn hình ảnh đó cho tâm trí: dar gatilho nghĩa là «kích hoạt» ai đó — gợi lên lo âu, ký ức đau đớn hay phản ứng sợ hãi. Một bài hát, một bức ảnh hay hình ảnh rùng rợn đều có thể dar gatilho, bắn ra phản ứng cảm xúc như ngón tay bắn ra đạn.

Ý nghĩa ẩn dụ này là bản dịch y hệt (calque) của «trigger/triggered» tiếng Anh, lan rộng qua ngôn ngữ tâm lý và mạng xã hội; gatilho giờ cũng dùng làm cảnh báo nội dung («aviso de gatilho»). Trong video, người tạo nội dung vẽ trang điểm trypophobia thật như thật — những lỗ nhỏ đục vào da giả — chính xác para dar gatilho em tripofobia, rồi cảnh báo «quem tiver tripofobia, me desculpe». Thêm chút nguồn gốc: gatilho đến từ gatillo tiếng Tây Ban Nha, dạng thu nhỏ của gato («con mèo») — bộ phận súng sớm được khắc thành đầu mèo hoặc chó nhỏ, cũng chính vì đó mà còi súng vẫn gọi là cão («con chó»).

Từ Enaldinho↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

79.6%
Top 1.000
87.4%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

84.8%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

buraquinho
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small hole
pequenininhos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
very small
tripofobia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fear of holes

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha