Cụm từ **dar gatilho** trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Maquiagem assustadora para dar gatilho em tripofobia
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Gatilho là còi súng, cái le nhỏ ngón tay kéo để bắn. Trên mạng, người Brazil mượn hình ảnh đó cho tâm trí: dar gatilho nghĩa là «kích hoạt» ai đó — gợi lên lo âu, ký ức đau đớn hay phản ứng sợ hãi. Một bài hát, một bức ảnh hay hình ảnh rùng rợn đều có thể dar gatilho, bắn ra phản ứng cảm xúc như ngón tay bắn ra đạn.
Ý nghĩa ẩn dụ này là bản dịch y hệt (calque) của «trigger/triggered» tiếng Anh, lan rộng qua ngôn ngữ tâm lý và mạng xã hội; gatilho giờ cũng dùng làm cảnh báo nội dung («aviso de gatilho»). Trong video, người tạo nội dung vẽ trang điểm trypophobia thật như thật — những lỗ nhỏ đục vào da giả — chính xác para dar gatilho em tripofobia, rồi cảnh báo «quem tiver tripofobia, me desculpe». Thêm chút nguồn gốc: gatilho đến từ gatillo tiếng Tây Ban Nha, dạng thu nhỏ của gato («con mèo») — bộ phận súng sớm được khắc thành đầu mèo hoặc chó nhỏ, cũng chính vì đó mà còi súng vẫn gọi là cão («con chó»).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.