«Gegner» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Gemeinsames Gebet nach dem Länderspiel
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong tiếng Đức, der Gegner mang nghĩa là đối thủ hoặc đối phương trong một cuộc thi đấu có quy tắc — đối thủ thể thao, đối phương tại tòa án, người đối diện trên bàn cờ. Từ này xuất phát từ gegen («đối mặt», «chống lại») và không mang ý căm thù. Từ chỉ kẻ thù thật sự, mang tính thù địch là Feind. Sự phân biệt này quan trọng: bạn có thể gọi ai đó là Gegner của mình và trong cùng một hơi thở lại gọi là Bruder (anh em), chính như những gì một cầu thủ bóng đá làm trong video vài giây sau tiếng còi kết thúc.
Trong đoạn clip, một cầu thủ Kitô giáo giải thích tại sao đội của anh cùng các cầu thủ từ đội đối phương — Gegner của họ — cùng nhau thành vòng cầu nguyện sau trận đấu: «Im Spiel sind wir Gegner gegeneinander, und dann nach dem Spiel sind wir alle Christen und wir sind so Brüder.» Trên sân họ là đối thủ; ngoài sân, là anh em. Sự đối lập này chỉ có tác dụng vì Gegner đủ trung tính để cùng tồn tại với Brüder — Feind thì không thể. Số nhiều là die Gegner; dạng nữ là die Gegnerin.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.