«Gegner» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Gemeinsames Gebet nach dem Länderspiel

A2 · Nền tảng vữngTiếng Đức⏱ 42s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
der Gegner
Từ vựng thể thao và xã hội tiếng Đức
«đối thủ» trong cuộc thi đấu — không phải kẻ thù cá nhân (đó là Feind)

Trong tiếng Đức, der Gegner mang nghĩa là đối thủ hoặc đối phương trong một cuộc thi đấu có quy tắc — đối thủ thể thao, đối phương tại tòa án, người đối diện trên bàn cờ. Từ này xuất phát từ gegen («đối mặt», «chống lại») và không mang ý căm thù. Từ chỉ kẻ thù thật sự, mang tính thù địch là Feind. Sự phân biệt này quan trọng: bạn có thể gọi ai đó là Gegner của mình và trong cùng một hơi thở lại gọi là Bruder (anh em), chính như những gì một cầu thủ bóng đá làm trong video vài giây sau tiếng còi kết thúc.

Trong đoạn clip, một cầu thủ Kitô giáo giải thích tại sao đội của anh cùng các cầu thủ từ đội đối phương — Gegner của họ — cùng nhau thành vòng cầu nguyện sau trận đấu: «Im Spiel sind wir Gegner gegeneinander, und dann nach dem Spiel sind wir alle Christen und wir sind so Brüder.» Trên sân họ là đối thủ; ngoài sân, là anh em. Sự đối lập này chỉ có tác dụng vì Gegner đủ trung tính để cùng tồn tại với Brüder — Feind thì không thể. Số nhiều là die Gegner; dạng nữ là die Gegnerin.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

89.2%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.8%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

abfiff
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment) sound/junk
kyasa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
mitspielern
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
verherrlicht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
glorified, exalted, praised
zusammengekommen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
came together

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức