Sự khác biệt giữa 'kennen' và 'wissen' là gì?

Dialog mit kennen und wissen für Anfänger

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
kennen vs. wissen
Đức tách 'biết' thành hai từ
kennen = quen biết, làm quen; wissen = biết sự thật, biết thông tin

Tiếng Đức tách từ 'biết' của tiếng Anh thành hai từ riêng biệt, và đoạn hội thoại này là bài tập tuyệt vời cho cả hai. Kennen dùng khi quen biết người, địa điểm, hay sự vật qua trải nghiệm thực tế: Kennst du Marie? — Die kenne ich. Còn wissen dùng khi biết sự thật, thông tin: Das wusste ich schon. Mẹo nhanh: nếu thay bằng 'quen biết' (be familiar with) mà vẫn hợp lý thì dùng kennen; nếu sau đó theo từ hỏi hay mệnh đề dass thì dùng wissen.

Đoạn hội thoại xen kẽ hai từ rất tự nhiên: Kennst du ihren Mann? — Nee, den kenne ich nicht, nhưng Wusstest du, dass sie nach Berlin gezogen sind? — Nee, das wusste ich nicht. Từ ghép kennenlernen có nghĩa là 'làm quen, tìm hiểu nhau': Wir haben uns noch nicht kennengelernt. Nắm vững sự phân biệt này, một trong những điểm mù lớn nhất của người nói tiếng Anh khi học tiếng Đức sẽ biến mất.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.8%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

sandkorn
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
grain of sand
sandkörner
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
grains of sand
grillparty
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
grilling party
sandkörnern
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sand grains, sand particles
straßenbahnhaltestelle
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tram stop

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức