Maultaschen là gì, và tại sao chúng được gọi là Herrgottsbescheißerle?

Maultaschen Pfanne – schnelles Homeoffice-Rezept

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
die Maultaschen
Bánh mì ống nhân thịt đặc sản Swabia
những chiếc bánh ravioli nhân thịt, đặc sản Swabia có biệt danh hóm hỉnh

Công thức nướng nhanh cho bữa trưa này làm ra Maultaschen — những chiếc bánh giống ravioli của người Swabia, nhân thịt, cắt sợi rồi xào với xông khói, hành lá và cà chua. Bên cạnh tên gọi thông thường, người Swabia còn gọi chúng là Herrgottsbescheißerle, nghĩa đen là «những kẻ lừa Chúa nhỏ bé». Truyền thuyết kể rằng các tu sĩ Cistercian đã giấu thịt bên trong vỏ bánh trong mùa Chay để Chúa không phát hiện họ vi phạm việc kiêng thịt — một kẽ hở ẩm thực được nén trực tiếp vào biệt danh dân gian của món ăn.

Các nhà sử học khẳng định đây chỉ là huyền thoại, không phải lịch sử có văn kiện — không bản ghi nào xác nhận vị tu sĩ được cho là người sáng ra chuyện. Nhưng câu chuyện bám chắc đủ để thực đơn và người địa phương Swabia vẫn dùng biệt danh đó song hành cùng «Maultaschen», và vùng đất này tận hưởng cái giỡn đó mỗi mùa Chay. Cuối «-le» là từ chỉ nhỏ của phương ngữ Swabia, làm cho ngay cả một biệt danh giảo nhạo cũng trở nên thân thương.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.1%
Top 1.000
90%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.8%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

maultaschen
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
Maultaschen
petersilie
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
parsley
lauchzwiebeln
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
spring onions
beschichtete
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
coated
blaubeeren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blueberries
vor sich hin brutzeln
1×
cooking slowly or quietly by itself

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức