Schatz trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Paar spielt lustiges Nein-Sagenspiel

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Schatz
Lời gọi thân mật hàng ngày trong tiếng Đức
người yêu, chéri; nghĩa đen là kho báu

Schatz là từ gọi thân mật phổ biến nhất giữa các cặp đôi tại Đức — tương đương với 'honey' hay 'darling' trong tiếng Anh, nghĩa đen là 'kho báu'. Từ này xuất phát từ nguyên thủy Đức skatta- và cùng gốc với từ schat trong tiếng Hà Lan. Nó ấm áp nhưng hoàn toàn bình thường trong giao tiếp hàng ngày, là từ mà các cặp đôi dùng tự nhiên mà không cần suy nghĩ — chính điều đó khiến nó trở thành một cái bẫy hiệu quả.

Trong đoạn clip, bạn gái đặt cược: người yêu phải trả lời các câu hỏi mà không được nói 'Nein'. Anh ấy trả lời suôn sẻ — con bò kêu 'Moo', Paris là thủ đô Pháp — cho đến khi cô ấy hỏi: 'Du kennst das Spiel, Schatz?' (Anh biết trò chơi này mà, chéri?). Sự ấm áp của từ Schatz khiến anh ấy hoàn toàn bỏ bê phòng bị, và từ 'Nein' trôi ra ngay. Từ thu nhỏ Schatzi (thêm hậu tố -i, giống như '-y' trong 'sweetie' của tiếng Anh) còn dễ thương hơn và cũng rất phổ biến. Cả hai từ đều có thể dùng cho con cái hoặc người thân thiết, không chỉ dành cho người yêu.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.7%
Top 1.000
90.5%
Top 2.000
97.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90%
Top 1.000
95.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

mu
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Greek letter mu
bo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) bro, dude
himmels
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
heaven's/celestial (possessive)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức