「der Strunk」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Erdbeeren mit gesüßter Kondensmilch wie bei Mutti

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
der Strunk
Từ vựng tiếng Đức trong bếp núc
cọng dính hoặc cuống còn lại trên dâu tây (hoặc thân bắp cải); phần bạn giữ lại khi rửa

Der Strunk là cụm cuống và lá nhỏ ở đỉnh quả dâu tây — phần mà hầu hết mọi người bẻ bỏ trước khi rửa. Trong ẩm thực gia đình Đức, thứ tự đó là sai. Hãy để Strunk nguyên vẹn khi cho dâu dưới vòi nước; nắp cuống kín khe hở và ngăn quả hút nước. Chỉ bẻ bỏ sau khi rửa xong, dâu tây mới giữ nguyên hương vị.

Từ này xuất phát từ tiếng Đức Trung cổ strunc, chỉ gốc cây hoặc cuống, và cũng dùng cho phần lõi cứng còn lại trong đầu bắp cải (Kohlstrunk) sau khi bóc lá. Nó mang sắc thái nông nghiệp nhẹ — bạn không thấy trong sách hội thoại — nhưng bất kỳ người nấu ăn Đức nào cũng dùng tự nhiên. Trong đoạn clip, người nói khẳng định thẳng thắn: Erdbeeren wascht ihr auf jeden Fall mit Strunk — rửa dâu tây kèm cuống, mọi lúc mọi nơi — rồi giải thích nếu thiếu nó, quả sẽ ngấm nước và nhạt nhẽo.

Từ FOODBOOM↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.6%
Top 1.000
85.6%
Top 2.000
91.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.3%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

kondensmilch
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
condensed milk
strunk
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
stem/stump
erdbeere
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
strawberry
gesüßte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sweetened
kugelausstecher
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ball cutter

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức