'hoor' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?
Kleine praatjes op kantoor in het Nederlands
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Hoor là từ nhỏ nhặt nhưng thân thiện nhất tiếng Hà Lan. Gắn vào cuối câu ngắn, nó làm mềm giọng, trấn an hoặc báo hiệu 'không sao đâu'. Ja, hoor (vâng, chắc chứ), nee, hoor (ô, không cần đâu), graag, hoor (vui lòng, thật lòng). Không dịch ra được một từ tiếng Anh, và người học tiếng Hà Lan thường bỏ qua nó; người bản xứ nhận ra ngay.
Đoạn hội thoại văn phòng này dùng hoor dày đặc: « Nee, hoor. Zwart is prima » (không cần, cà phê đen ổn thôi), « Ja, hoor » (được thôi, làm ngay), « Ja, gezellig » cùng sự ấm áp ấy. Hoor biến những trao đổi ngắn gọn giữa đồng nghiệp thành điều gì đó gần gũi. Bỏ nó đi, cùng một đoạn hội thoại nghe sẽ khô khan.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch sitcoms and reality TV like Heel Holland Bakt on NPO and Wie is de Mol? on AVROTROS where contestants reassure each other with hoor
- ▸On Dutch radio breakfast shows on NPO Radio 1 and Radio 538 where hosts soften corrections and good-natured jabs with hoor
- ▸In Dutch parenting and family content on Linda and Ouders van Nu where parents reach for hoor to comfort children
- ▸In Dutch language-learning content like Bart de Pau on YouTube and the DutchPod101 lessons when teachers walk through Dutch fillers