**örökzöld** trong tiếng Hungary nghĩa là gì?

Mit ültessünk árnyékos kertbe: hortenzia vagy babérmeggy?

A2 · Nền tảng vữngTiếng Hungary chuẩn⏱ 39s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
örökzöld
Từ ghép tiếng Hungary có ý nghĩa thứ hai
örökzöld — từ ghép từ örök (vĩnh cửu) + zöld (xanh), chỉ cây thường xanh và cả bài hát kinh điển

Örökzöld là sự kết hợp giữa örök (vĩnh cửu) và zöld (xanh): chỉ những loài cây giữ lá quanh năm. Tiếng Hungary sau đó mượn từ ghép này sang âm nhạc và điện ảnh, đúng như tiếng Anh làm — egy örökzöld sláger là một bài hit kinh điển, bài hát không bao giờ lỗi thời. Học nghĩa thực vật trong vườn, nghĩa văn hóa sẽ đến tự nhiên.

Örök mang trọng lượng thực sự: örökre (mãi mãi), örökké (vĩnh viễn), örökség (di sản), örökölni (kế thừa). Sự đối比 ở đây rất thực tế — hoa hortensia rực rỡ mùa hè nhưng trơ cành mùa đông (se virág, se levél, 'không hoa không lá'), trong khi cây bồ kết (cherry laurel) vẫn örökzöld và chịu bóng tốt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88%
số từ nằm trong 2.000 từ Hungarian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hungarian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hungary

84%
Top 1.000
88%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary

86.4%
Top 1.000
93.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hungarian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

árnyékba
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
into shade
babérmegy
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
laurel cherry
eltakarhatsz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you can cover
hortenzia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hydrangea
megtörheted
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you can break
törheted az unalmas falat
1×
break the monotony or boredom

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hungary chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hungary