Từ 'portør' có nghĩa là gì trong tiếng Na Uy?

Samtale om legejobb og portører på sykehus

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Norwegian luyện nghe · Tiếng Na Uy chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
portør
Từ tiếng Na Uy và các nước Scandinavia chỉ nhân viên bệnh viện (porter)
Nhân viên bệnh viện chuyên đẩy xe lăn, giường bệnh và mẫu xét nghiệm qua các hành lang

Portør là từ tiếng Na Uy chỉ nhân viên bệnh viện (porter), người chịu trách nhiệm đẩy xe lăn bệnh nhân, giường bệnh, mẫu máu và thi thể qua các hành lang bệnh viện. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp porteur (nghĩa là 'người vác, người 운반') và được dùng chung ở các nước Scandinavia: tiếng Đan Mạch portør, tiếng Thụy Điển portör. Đây là một nghề nghiệp chính thức trong khu vực công, có tổ chức công đoàn và bản sắc riêng tại Na Uy. Các portør am hiểu bản đồ bệnh viện như lòng bàn tay và thường gắn bó với một khoa lâu hơn cả bác sĩ và y tá.

Đoạn clip này là một cuộc trò chuyện giữa bác sĩ và y tá về legejobb ('công việc của bác sĩ') và những portører khiến bệnh viện vận chuyển. Hai người châm biếm rằng các bác sĩ nên ngừng nói chuyện chuyên môn và nhận ra những người thực sự khiến nơi này hoạt động. Văn hóa bệnh viện Na Uy rất coi trọng loại tôn trọng lẫn nhau giữa các đội ngũ này.

Từ NRK↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Norwegian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ Norwegian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Norwegian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Na Uy

83.6%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
91.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Na Uy

89.3%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Norwegian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

portøren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tommelen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
tommel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
thumb
æsj
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
yuck (disgust)
takt
1×
Top 5.000
sense of rhythm; tact

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Norwegian medical dramas (Sykehuset, Atlantic Crossing)
  • ▸In Norwegian hospital-staff news on NRK and TV 2
  • ▸In Norwegian nurse-and-porter union content (Fagforbundet)
  • ▸In Norwegian emergency-room documentaries
  • ▸In Norwegian healthcare podcasts and patient stories

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Na Uy chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Na Uy