Làm sao để nói “là tôi” trong tiếng Nga mà không cần dùng “is”?

Приветствие и знакомство: как спросить имя

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
это я (eto ya)
Câu tiếng Nga không có "is"
“là tôi / đây là tôi”; tiếng Nga không có động từ “am / is / are” ở thì hiện tại

это я nghĩa là “là tôi” hoặc “đây là tôi”, và nó chỉ gồm hai từ vì tiếng Nga lược bỏ động từ “to be” ở thì hiện tại. Không cần thêm “am”, “is” hay “are” nào cả: это ты là “đây là bạn”, я студент là “tôi là sinh viên”, она дома là “cô ấy ở nhà”. Động từ đơn giản là không được nói ra.

Trong văn viết, dấu gạch ngang đôi khi thay thế cho động từ bị thiếu giữa hai danh từ: Москва — столица России, “Moscow là thủ đô của Nga”. Động từ quay trở lại ở thì quá khứ và tương lai: это был я (“là tôi”), я буду дома (“tôi sẽ ở nhà”). Trong đoạn clip, Inna chỉ vào bản thân và người xem, это я, это ты, rồi mới hỏi а тебя как зовут?

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

88%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

72%
Top 1.000
88%
Top 2.000
88%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

зовут
4×
Top 2.000Phổ biến khi nói
called

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga