«моё терпение лопнуло» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Принцесса, принц Эдуард и лесные разбойники

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
моё терпение лопнуло (moyo terpeniye lopnulo)
Thành ngữ tiếng Nga biểu hiện sự bực bội
«Tôi đã hết kiên nhẫn», nghĩa đen là «kiên nhẫn của tôi đã vỡ»

Моё терпение лопнуло nghĩa là «Tôi đã chịu không nổi», hình ảnh đằng sau là một quả bóng: лопнуть là động từ chỉ việc bóng hay bong bóng vỡ. Kiên nhẫn tích tụ dần rồi bùng nổ một lần. Đây là cách nói phổ biến, hơi kịch tính để tuyên bố «tôi dừng lại đây»: cha mẹ nói với con, sếp nói với nhân viên, nhân vật hoạt hình nói ngay trước khi quay lưng bỏ đi.

Лопнуть còn xuất hiện trong các cụm từ sinh động khác: лопнуть от смеха («cười đến nỗi bụng vỡ»), чтоб ты лопнул! (một lời nguyền cũ, «chúc mày vỡ tan!»). Các phiên bản nhẹ nhàng hơn là у меня кончилось терпение và я больше не могу. Người hầu kiên nhẫn của công chúa kêu lên всё, моё терпение лопнуло! rồi bước ra đi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

78.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

71.4%
Top 1.000
78.6%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

86.8%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

царевна
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
tsar's daughter; princess
братец
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little brother (diminutive)
говорящий
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
talking; speaking
дурацкое
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
foolish; stupid (neuter)
зайчик
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little bunny; rabbit (diminutive)
терпение лопнуло
1×
patience ran out / gave up

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga