«на, держи» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Китайка нашла шапку Малыша

A1 · Người mớiTiếng Nga chuẩn⏱ 23s🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
на, держи (na, derzhi)
Cụm từ tiếng Nga khi đưa đồ cho ai
«đây, cầm lấy»; на là từ chỉ «đây, cho bạn»

Khi đưa thứ gì cho ai đó bằng tiếng Nga, người ta nói на! hoặc на, держи, nghĩa là «đây, cầm lấy.» Từ на ở đây không phải là giới từ «trên»: đó là một từ riêng nghĩa là «đây, cho bạn», dùng với người mình gọi là ты. Держи nghĩa là «cầm» hoặc «cầm lấy.» Với người mình gọi là вы, các dạng là нате hoặc đơn giản là возьмите, пожалуйста.

На mang tính thân mật, trực tiếp, nên nghe có thể hơi thô lỗ với người lạ; nhưng với bạn bè hay trẻ nhỏ thì rất ấm áp. Держи cũng dùng độc lập: держи! khi ném chìa khóa chẳng hạn. Trong phim hoạt hình, nữ chính trả mũ bị mất: Малыш, я твою шапку нашла. На, держи.

Từ KITAYKA↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

75%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

62.5%
Top 1.000
75%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

96.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

парик
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
wig
шапка
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hat
шапку
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ура
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
hurray

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga