«счастливо» nghĩa là gì khi chào tạm biệt trong tiếng Nga?

Уличный фотограф дарит картину случайной прохожей

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
счастливо! (schastlivo!)
Cách chào tạm biệt thân mật tiếng Nga
«chào tạm biệt! mọi điều tốt đẹp!»; nghĩa đen là «hạnh phúc»

Счастливо! là lời chào tạm biệt ấm áp, thân mật, nghĩa đen là «hạnh phúc», bắt nguồn từ счастье (hạnh phúc). Nó là dạng rút gọn của lời chúc ai đó một chuyến đi tốt lành, tương đương «chào tạm biệt!» hay «mọi điều tốt đẹp!». Dùng với bạn bè, hàng xóm, hoặc người lạ vừa có một khoảnh khắc vui vẻ. Chữ т trong счастливо không phát âm: «shchas-LEE-va».

Các dạng đầy đủ hơn là счастливого пути! («chúc chuyến đi vui vẻ!») và всего доброго! («mọi điều tốt đẹp»). Đoạn clip đầy ắp tiếng nói hàng ngày: сфоткаю («tôi sẽ chụp một tấm»), офигенная фотка, круто. Sau khi họa sĩ trao bức tranh, anh chào tạm biệt bằng всё, счастливо.

Từ printie↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

95.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

85.7%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

92.1%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

printy
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
abbreviation or slang term, context unclear
бешеная
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
металле
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
открывай
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga