«вы не подскажете» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Как спросить дорогу и что посмотреть в Афинах

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
вы не подскажете...? (vy ne podskazhete...?)
Cách mở câu hỏi lịch sự trong tiếng Nga
«bạn có thể cho tôi biết...?»; nghĩa đen «bạn không gợi ý cho tôi sao?»

Cách lịch sự nhất để dừng một người lạ trong tiếng Nga là «вы не подскажете...?», nghĩa là «bạn có thể cho tôi biết...?». Đây là một câu hỏi phủ định («bạn không nói cho tôi sao?»), và từ не làm cho câu hỏi mềm dẻo hơn, chứ không phải thô lỗ hơn. Подсказать có nghĩa là «gợi ý» hoặc «cho một gợi ý nhỏ», nên bạn đang xin một chút giúp đỡ nhỏ: «вы не подскажете, как пройти к метро?».

Cách làm mềm dẻo bằng не này dùng được ở chỗ khác: «вы не знаете...?» («bạn có biết... không?»), «у вас не будет ручки?» («bạn có bút không?»). Подсказка là gợi ý, cũng là «đáp án» trong trò chơi đố vui. Trong đoạn clip, một du khách hỏi «вы не подскажете, как мне попасть вот на эту улицу?» và nhận được câu trả lời «прямо и налево».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

81.3%
Top 1.000
85.4%
Top 2.000
91.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

91.1%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

афинах
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Athens (capital of Greece)
гирос
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gyros (Greek meat dish)
парфенон
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Parthenon (ancient temple in Athens)
подскажете
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to give directions / to help out
всего доброго
1×
figurative: literally 'good health', meaning good wishes

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga