Cụm từ 'avoir de la misère' nghĩa là gì trong tiếng Pháp Québec?
Beauté, entraînement et rôle de sexe symbole
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp
Tiếng Pháp Québec dùng avoir de la misère (à) để mang nghĩa 'gặp khó khăn' hoặc 'gặp nhiều trở ngại' khi làm gì đó. Ví dụ: J’ai pas de misère à croire (Tôi không gặp khó khăn gì để tin), j’ai de la misère à comprendre (Tôi đang gặp khó khăn để hiểu). Cách dùng này khiến người nghe tiếng Pháp tại Pháp ngạc nhiên, vì họ chỉ gắn misère với nghèo đói cực độ hay sự khốn khổ. Người Pháp thường nói j’ai du mal à để diễn đạt ý tương tự. Cụm từ phiên bản Québec là một dấu hiệu nhận diện phương ngữ khá đáng tin cậy, cùng với en masse, écœurant (dùng theo nghĩa tích cực ở Québec), và présentement (nghĩa là 'hiện tại').
Trong đoạn clip này, một người phỏng vấn người Québec nói chuyện với một nam mẫu về việc tập luyện và hình thể: J’ai tellement pas de misère à croire (Tôi hoàn toàn không gặp khó khăn gì để tin).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Quebec talk shows and interviews (Tout le monde en parle, Salut Bonjour)
- ▸In Quebec sitcoms (District 31, Les Pays d’en haut)
- ▸In Quebec pop music (Cœur de Pirate, Charlotte Cardin)
- ▸In Quebec parenting and family-life content
- ▸In Quebec workplace and customer-service everyday conversations