«daronne» nghĩa là gì trong tiếng lóng Pháp?

Un fils adulte vit encore chez sa mère

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
la daronne
Tiếng lóng về gia đình tiếng Pháp
«mẹ, mẹ tôi»; le daron là «bố», les darons là «cha mẹ»

Ma daronne là từ lóng chỉ «mẹ tôi», và mon daron là «bố tôi». Cùng nhau thành mes darons, nghĩa là «cha mẹ tôi». Giới trẻ và rap Pháp đã đưa các từ này vào phổ biến, và chúng thường mang sắc thái thân thương chứ không thô tục. Nguồn gốc khá cũ: trong tiếng lóng thế kỷ 17, daron chỉ chủ nhân hoặc sếp, và chỉ đến thế kỷ 20 từ này mới chuyển sang chỉ người trong gia đình.

Dùng để nói về cha mẹ, không dùng để gọi trực tiếp: bạn nói ma daronne m’a appelé (mẹ tôi đã gọi), nhưng không chào salut daronne. Các từ này có thể là sự kết hợp giữa từ cổ chỉ «người chủ» với baron (nam tước). Báo cáo này theo dõi một người con 65 tuổi mà mẹ 85 tuổi vẫn nấu cơm trưa và đun nước chai ấm cho, và kết thúc bằng câu ngưỡng mộ si je pouvais avoir la même daronne, «nếu chỉ tôi có được một người mẹ như vậy».

Từ Lemed↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.1%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

87.6%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

acariâtre
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
curmudgeonly; ill-tempered
bouillotte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hot water bottle
daronne
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) mom; mum

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp