«enfourner» trong công thức nấu ăn tiếng Pháp nghĩa là gì?
Recette facile de la vraie tarte tatin
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Pháp nén cụm «cho nó vào lò nướng» thành một động từ đơn lẻ: enfourner, từ four (lò nướng) cộng tiền tố en- (vào trong). Công thức dùng nó như một mệnh lệnh khô khan — enfourne trente-cinq minutes — mà không cần nhắc đến lò nướng nữa. Động từ đối xứng là défourner, nghĩa là lấy ra khỏi lò, và hai từ này bao trùm trọn vẹn bước nướng.
Mẫu en- + danh từ sinh ra khá nhiều từ khác: boîte → emboîter (lắp vừa khít), barque → embarquer (lên tàu/xe), terre → enterrer (chôn). Trong tiếng lóng, enfourner còn mang nghĩa nhồi nhét đồ ăn vào miệng: il a enfourné trois parts de tarte. Trong công thức tarte tatin này, nó xuất hiện cùng các mệnh lệnh nhà bếp gọn gàng khác đáng để ghi nhớ — réserve (để riêng), pique la pâte (đâm lỗ bột), démoule (lật ra khỏi khuôn).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.