« rater » trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Verbes français de base avec la méthode TPR
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Động từ rater là một trong những từ thông dụng nhất trong tiếng Pháp hàng ngày. Nó mang nghĩa bỏ lỡ cái gì đó — một chuyến xe buýt, tàu hỏa, một cơ hội — và cũng mang nghĩa thất bại ở việc gì: rater un examen là trượt bài kiểm tra. Cẩn thận: từ này không hề liên quan đến từ tiếng Anh « rate ». Nếu bạn bỏ lỡ chuyến tàu, bạn nói « j’ai raté mon train ». Đơn giản, rất phổ biến và dễ dùng lại.
Trong đoạn clip: « J’arrête un taxi. Je rate le taxi. » — Tôi ra hiệu dừng taxi. Tôi bỏ lỡ chuyến taxi. Hành động ngay trước đó mang nghĩa ngược lại: arrêter un taxi có nghĩa là dừng một chiếc taxi cho mình đi. Từ rater bắt nguồn từ đâu? Lịch sử từ này khá bất ngờ. « Rat » xưa kia chỉ một nạp thuốc súng ẩm — thứ không thể cháy được. Khi súng kêu « cリック » mà không nổ, người ta nói nó « rated ». Từ cú nổ hụt đó, từ này mở rộng thành nghĩa « bỏ lỡ » và « thất bại » ngày nay. Một vài cách dùng thường gặp: « rater le bus » (bỏ lỡ xe buýt), « rater une occasion » (bỏ lỡ cơ hội), « rater un gâteau » (làm hỏng cái bánh). Danh từ « un raté » chỉ một cú nổ hụt, hoặc người thất bại. Và rater không bao giờ mang nghĩa tiếng Anh « rate » — để diễn đạt ý đó, tiếng Pháp dùng « noter » hoặc « évaluer ».