“cascos” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Descripción de unos cascos con cable en una bolsa
A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Ở Tây Ban Nha, tai nghe là cascos, nghĩa đen là “mũ bảo hiểm”. Cùng một từ dùng cho cả cái mũ đội khi đi xe đạp lẫn cái đeo để nghe nhạc, người nghe tự phân biệt theo ngữ cảnh. Nhiều người Mỹ Latinh dùng audífonos thay vì cascos. Tây Ban Nha cũng dùng auriculares cho tai nghe nhét tai, nên cascos thường chỉ loại tai nghe lớn đeo trùm cả vành tai.
Người nói miêu tả unos cascos azules con cable (“tai nghe màu xanh có dây”) và nhấn mạnh no son cascos de Bluetooth. Chú ý số nhiều: tai nghe luôn đi theo cặp, nên tiếng Tây Ban Nha dùng unos cascos ở dạng số nhiều. Còn mũ bảo hiểm đi xe máy là el casco (số ít), chính là từ đó.