Cụm từ 'dejarse caer' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Burla familiar al saltar al agua

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Cuba · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
dejarse caer
Mẫu phản thân 'rơi' trong tiếng Tây Ban Nha
nghĩa đen là 'để mình rơi xuống'; với por thì mang nghĩa 'ghé qua, ghé thăm'

Dejarse caer nghĩa đen là 'để mình rơi xuống' — dejar (cho phép, để) cộng với caer (rơi) ở dạng phản thân, nên chủ ngữ là người chủ động cho phép việc rơi xảy ra, chứ không phải bị trượt chân. Trong đoạn clip, một người cha đếm đến ba trước khi con gái để mình rơi xuống nước, tin tưởng vào tiếng đếm đủ để buông tay. Cấu trúc phản thân này — dejarse + động từ — cũng xuất hiện ở chỗ khác: dejarse llevar ('đi theo luồng, chiều theo'), dejarse ver ('hiện ra, xuất hiện').

Thêm giới từ por thì nghĩa hoàn toàn thay đổi: dejarse caer por mang nghĩa ghé qua hoặc ghé thăm một nơi nào đó một cách tình cờ, thoải mái — ví dụ suele dejarse caer por aquí, 'anh ấy thường ghé qua đây'. Cùng một động từ, cùng dạng phản thân, nhưng thay vì rơi thật thì thành một cuộc ghé thăm xã hội — đáng để nhớ khi bạn nhận ra mẫu này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

83.3%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

okey
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) okay
mamita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mommy
marchó
1×
Top 5.000
departed
barco
1×
Top 2.000Phổ biến khi nói
boat
confías
1×
Top 2.000Phổ biến khi nói
trust
a su barco le llamó
1×
named his boat, metaphor for ownership

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Cuba trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha