Nói **el azúcar** hay **la azúcar** trong tiếng Tây Ban Nha?

Doña Florinda cuestiona a El Chavo como mesero

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
el azúcar / la sal
Đặc điểm giới danh từ tiếng Tây Ban Nha
Thường dùng el azúcar (nam), la sal (nữ)

Giới từ trong tiếng Tây Ban Nha không luôn đi theo logic: azúcar (đường) thường là danh từ nam, el azúcar, trong khi sal (muối) là danh từ nữ, la sal. Hai từ này ngồi cạnh nhau trên mọi bàn ăn, khiến chúng trở thành cạm bẫy kinh điển. Từ điển cũng chấp nhận la azúcar, đặc biệt trong văn nói, nhưng el azúcar là dạng chuẩn. Còn la sal thì không thể thay đổi.

Trong cảnh này Doña Florinda sửa El Chavo: no se dice la azúcar, se dice el azúcar. Anh ta lặp lại lời sửa và ngay lập tức nói sai từ tiếp theo, nói el sal, khiến cô phải sửa lại: la sal. Một số cặp khác dễ khiến người học nhầm: el mar / la mar (cả hai đều được chấp nhận), el problema, el día, la mano. Khi không chắc, hãy tra từ điển thay vì đoán theo đuôi từ.

Từ Chavoland↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.4%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

mesero
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
waiter (Latin America)
espérate
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
meseros
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
propinas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
salero
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
salt cellar; shaker
hace de la noche a la mañana
1×
idiom meaning to become something suddenly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha