Từ 'hocico' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Confusión por el perro con espuma en el hocico

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 37s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
hocico
Từ chỉ bộ phận giải phẫu động vật trong tiếng Tây Ban Nha
mũi heo, mũi thú — và là từ thô tục nếu dùng cho người.

hocico là mũi heo, mũi chó hay mũi ngựa — phần mặt trước bao quanh mũi và miệng của thú vật. Cạm bẫy cho người học là dùng từ này cho con người: khi áp dụng cho người, nó thành lời sỉ nhục, thay 'miệng' bằng 'mũi heo' để khẳng định đối phương như thú vật. Cállate el hocico là phiên bản thô bạo của cállate la boca — gần nghĩa với 'câm miệng đi'. Đối với người, hãy dùng boca.

Đoạn clip xoay quanh một từ liên quan: một con chó có espuma en el hocico (bọt ở mũi) gây hoảng loạn vì rabia — bệnh dại, nơi chảy bọt là dấu hiệu điển hình — cho đến khi ra mắt chó chỉ đang được chải răng. Tener rabia nghĩa đen là 'mắc bệnh dại'; nghĩa bóng là 'cực kỳ giận dữ'.

Từ Chavoland↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

80.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

76.3%
Top 1.000
80.4%
Top 2.000
87.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

acordaste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
solito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
alone
chavo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
boy (slang)
hocico
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
muzzle
espuma en el hocico
1×
foam indicating rabies in dogs

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha