Từ 'hocico' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Confusión por el perro con espuma en el hocico
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
hocico là mũi heo, mũi chó hay mũi ngựa — phần mặt trước bao quanh mũi và miệng của thú vật. Cạm bẫy cho người học là dùng từ này cho con người: khi áp dụng cho người, nó thành lời sỉ nhục, thay 'miệng' bằng 'mũi heo' để khẳng định đối phương như thú vật. Cállate el hocico là phiên bản thô bạo của cállate la boca — gần nghĩa với 'câm miệng đi'. Đối với người, hãy dùng boca.
Đoạn clip xoay quanh một từ liên quan: một con chó có espuma en el hocico (bọt ở mũi) gây hoảng loạn vì rabia — bệnh dại, nơi chảy bọt là dấu hiệu điển hình — cho đến khi ra mắt chó chỉ đang được chải răng. Tener rabia nghĩa đen là 'mắc bệnh dại'; nghĩa bóng là 'cực kỳ giận dữ'.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.