'peluche' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Descripción de una imagen navideña para principiantes
A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong tiếng Tây Ban Nha, peluche là đồ chơi mềm, ôm được — gấu bông, thỏ nhồi bông, voi bông. Người nói tiếng Anh thường nhầm lẫn ở chỗ này: 'plush' trong tiếng Anh chỉ vải lông hay tính từ nghĩa là sang trọng, còn peluche chỉ thành phẩm đồ chơi. Từ này du nhập vào tiếng Tây Ban Nha qua từ peluche của tiếng Pháp (vải lông xù), mượn từ pilus tiếng Latinh (lông tóc), nhưng người Tây Ban Nha dùng nó để chỉ đồ chơi chứ không phải vật liệu.
Trong bài học cảnh Giáng sinh, người hướng dẫn chỉ vào ông già Noel và nói rằng một tay cầm quà (un regalo), tay kia cầm un peluche, un osito de color morado — một con gấu bông tím nhỏ. Nêu tên vật và miêu tả nó trong cùng một hơi thở giúp từ vựng đi vào lòng nhanh chóng. Ngoài đồ chơi, bạn sẽ nghe de peluche làm bổ ngữ: un oso de peluche (con gấu bông, nghĩa đen là gấu làm bằng vải lông). Ở trình độ A1, peluche dễ nhớ ngay khi bạn hình dung ông già Noel cầm con gấu tím cụ thể kia.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.