'peluche' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Descripción de una imagen navideña para principiantes

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
peluche
Từ vựng đồ chơi tiếng Tây Ban Nha
con vật nhồi bông, đồ chơi mềm — không phải vải 'plush'

Trong tiếng Tây Ban Nha, peluche là đồ chơi mềm, ôm được — gấu bông, thỏ nhồi bông, voi bông. Người nói tiếng Anh thường nhầm lẫn ở chỗ này: 'plush' trong tiếng Anh chỉ vải lông hay tính từ nghĩa là sang trọng, còn peluche chỉ thành phẩm đồ chơi. Từ này du nhập vào tiếng Tây Ban Nha qua từ peluche của tiếng Pháp (vải lông xù), mượn từ pilus tiếng Latinh (lông tóc), nhưng người Tây Ban Nha dùng nó để chỉ đồ chơi chứ không phải vật liệu.

Trong bài học cảnh Giáng sinh, người hướng dẫn chỉ vào ông già Noel và nói rằng một tay cầm quà (un regalo), tay kia cầm un peluche, un osito de color morado — một con gấu bông tím nhỏ. Nêu tên vật và miêu tả nó trong cùng một hơi thở giúp từ vựng đi vào lòng nhanh chóng. Ngoài đồ chơi, bạn sẽ nghe de peluche làm bổ ngữ: un oso de peluche (con gấu bông, nghĩa đen là gấu làm bằng vải lông). Ở trình độ A1, peluche dễ nhớ ngay khi bạn hình dung ông già Noel cầm con gấu tím cụ thể kia.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

91.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.6%
Top 1.000
91.6%
Top 2.000
94.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.5%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

nevando
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
osito
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
little bear
colorida
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cuéntamelo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
feliz navidad
1×
merry christmas, a holiday greeting

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha