'petado' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Buscando las llaves en el bolso imposible de mamá

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
petado
Lóng tiếng Tây Ban Nha bán đảo
Chật ních, chen chúc, đầy ắp — ví dụ: 'el concierto estaba petado'.

Ở Tây Ban Nha, 'petado' nghĩa là chật ních, chen chúc, đầy ắp đến mức sắp vỡ — một cái túi, một quán bar, hay một chuyến tàu cao điểm. Từ này xuất phát từ 'petar', mượn từ tiếng Catalan, với hình ảnh ẩn dụ là thứ gì đó đầy đến mức sắp nổ. Cùng một từ này cũng có thể chỉ no nê vì ăn quá nhiều ('estoy petado'), kiệt sức mệt nhoài, hoặc thiết bị bị treo/ngập ('se ha petado el móvil'). Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết ý nghĩa nào đang được dùng.

Trong đoạn clip, ai đó lục lọi trong túi xách 'không đáy' của mẹ than: 'esto está petado' — chật ních quá. Đây là lóng rất đặc trưng của Tây Ban Nha bán đảo; người Mỹ Latinh thường dùng 'lleno', 'repleto' hoặc 'a reventar'. Giới trẻ Tây Ban Nha còn dùng 'lo peta' / 'lo petó' để nói gì đó 'đá', 'bùng nổ': 'esa canción lo está petando' (bài hát đó đang 'gây bão' đấy).

Từ Dadytou↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

81%
Top 1.000
84.5%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bols
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
buscara
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
entenderé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
estañe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
espacio tan pequeño
1×
small space with many items stored

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha