«sancochar» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Almuerzo económico sin carne en el rancho

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
sancochar
Động từ bếp núc Mỹ Latinh
«sancochar» — chín sơ, để chín tiếp trong nước sốt hoặc canh

Sancochar nghĩa là chín sơ một thứ gì đó cố ý — luộc chín tới — để nó hoàn thành việc chín trong nước sốt hoặc canh. Định nghĩa trong từ điển rất thú vị: nấu thức ăn «để nó còn sống một nửa». Ở vùng Caribbean, động từ này thường chỉ có nghĩa là luộc, và người thân nổi tiếng của nó là sancocho, món canh đậm đà nổi tiếng của Colombia, Cộng hòa Dominica và nửa số quốc gia Mỹ Latinh.

Người nấu ăn ở trang trại dùng từ này đúng theo sách: khoai tây thái hạt lựu được cho vào dầu nóng «a sancochar un poquito» — chỉ làm mềm thôi, vì chúng sẽ tiếp tục chín trong salsa ớt. Đây là tiếng Tây Ban Nha quê hàng ngày mà bạn hiếm khi thấy trong sách giáo khoa nhưng liên tục nghe trong video nấu ăn, thường đúng ở chỗ công thức tiếng Anh sẽ viết «parboil» hay «blanch».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

86.4%
Top 1.000
89.7%
Top 2.000
94.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95%
Top 1.000
99.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

sabroso
11×
Hiếm / ngoài top 5.000
tasty
almorzar
9×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
to have lunch
papitas
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
small potatoes (snack)
frijolitos
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
small beans
chilitos
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
small chilies

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha