«se me ocurre» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Juego de decir el opuesto en pareja

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
se me ocurre
Động từ ngược tiếng Tây Ban Nha
«se me ocurre» — ý nghĩa là «nó nảy ra trong đầu tôi»; trong tiếng Tây Ban Nha, ý tưởng tự đến chứ không phải do ta chủ động nghĩ ra

Trong tiếng Tây Ban Nha, bạn không «tưởng ra» ý tưởng — mà ý tưởng tự «đến» với bạn. Ocurrirse hoạt động ngược, giống như gustar: se me ocorre theo nghĩa đen là «nó xảy ra cho chính nó đối với tôi». Vì vậy ¿qué se te ocurre? hỏi «cái gì nảy ra trong đầu bạn?», còn no se me ocurre nada là câu trả lời thật lòng «tôi không nghĩ ra gì cả». Người suy nghĩ chỉ là người quan sát; ý tưởng mới là người làm việc.

Trò chơi nói từ đối của cặp đôi rơi vào từ không có đối từ rõ ràng — «Agua.» — và câu gợi ý chính là động từ này: «¿Qué se te ocurre? ¿Aire?». Tiếng Tây Ban Nha rất thích cấu trúc «điều gì đó xảy ra cho mình»: se me olvidó («nó tự quên mất trên người tôi»), se me hace tarde («nó đang trở nên muộn trên tôi»). Một mẫu ngữ pháp rất hữu ích mang tính chất «váy vai» (biểu thị sự ngẫu nhiên, không chủ động).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

75%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.5%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

angosto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
narrow
carnívoro
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
carnivore
herbívoro
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
herbivore
bajito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
short
yegua
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mare
me las doy todas
1×
I think highly of myself

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha