过 (guo) sau động từ trong tiếng Trung nghĩa là gì?

初学者中文故事:我们去过哪里?

A1 · Người mớiTiếng Trung Đại Lục⏱ 7:05🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
过 (guò / guo)
Dấu hiệu kinh nghiệm trong tiếng Trung
đặt sau động từ để diễn tả 'đã từng làm gì' — 去过 = 'đã từng đến', không chỉ là 'đi'

Gắn 过 (guo, thanh nhẹ) ngay sau động từ, nghĩa sẽ chuyển từ một sự kiện quá khứ đơn lẻ sang trải nghiệm cuộc đời. 去中国 là 'đi Trung Quốc'; 去过中国 là 'đã từng đến Trung Quốc'. Sự phân biệt này quan trọng: 去了 chỉ bạn đi vào một dịp cụ thể, còn 去过 có nghĩa là đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không nói rõ khi nào.

Trong câu chuyện cấp độ sơ cấp này, sự khác biệt đó điều khiển mọi câu hỏi: 你去过哪里?('Bạn đã từng đến đâu?'), 他去过中国 ('Anh ấy đã từng đến Trung Quốc'), và 还没去过 ('chưa từng đến') đều xoay quanh 过. Phủ định nó bằng 没 — không bao giờ dùng 不: 我没去过法国 = 'Tôi chưa từng đến Pháp'. Cấu trúc tương tự áp dụng cho bất kỳ động từ nào: 你吃过北京烤鸭吗?('Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?')

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung