'羽毛球' trong tiếng Trung nghĩa đen là gì?

运动项目中文词汇速记

A1 · Người mớiTiếng Trung Đại Lục⏱ 46s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
羽毛球 (yǔmáoqiú)
Tính minh bạch của từ ghép tiếng Trung
cầu lông, nghĩa đen là 'quả bóng lông vũ'

Đoạn video từ vựng thể thao này thực ra chỉ dạy một bài học: hãy tìm chữ 球 (qiú, 'quả bóng'). Tiếng Trung đặt tên các môn thể thao dùng bóng bằng cách miêu tả thẳng thắn — 篮球 'bóng rổ', 足球 'bóng đá', 网球 'bóng lưới' (quần vợt) — và đẹp nhất trong số đó là 羽毛球, 'bóng lông vũ': cầu lông, được đặt tên theo quả cầu có lông. Học chữ 球 một lần là nắm được nửa mục thể thao.

乒乓球 (pīngpāngqiú, bóng bàn) còn hay hơn — 乒乓 là tiếng gõ hoàn toàn, tiếng 'peng-pong' của chính quả bóng. Chú ý động từ: môn dùng tay là 打 ('đánh') — 打羽毛球 — còn bóng đá thì dùng chân, 踢足球. Các mục không dùng bóng trong video cũng chung một chữ: 滑冰 và 滑雪 — 'trượt băng' (trượt patin) và 'trượt tuyết' (trượt tuyết).

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung