'羽毛球' trong tiếng Trung nghĩa đen là gì?
运动项目中文词汇速记
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
Đoạn video từ vựng thể thao này thực ra chỉ dạy một bài học: hãy tìm chữ 球 (qiú, 'quả bóng'). Tiếng Trung đặt tên các môn thể thao dùng bóng bằng cách miêu tả thẳng thắn — 篮球 'bóng rổ', 足球 'bóng đá', 网球 'bóng lưới' (quần vợt) — và đẹp nhất trong số đó là 羽毛球, 'bóng lông vũ': cầu lông, được đặt tên theo quả cầu có lông. Học chữ 球 một lần là nắm được nửa mục thể thao.
乒乓球 (pīngpāngqiú, bóng bàn) còn hay hơn — 乒乓 là tiếng gõ hoàn toàn, tiếng 'peng-pong' của chính quả bóng. Chú ý động từ: môn dùng tay là 打 ('đánh') — 打羽毛球 — còn bóng đá thì dùng chân, 踢足球. Các mục không dùng bóng trong video cũng chung một chữ: 滑冰 và 滑雪 — 'trượt băng' (trượt patin) và 'trượt tuyết' (trượt tuyết).