Noodle Experiment That Actually Worked

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**zero faith** trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

zero faith
Cách nói hàng ngày để diễn đạt 'không một chút nào'
Dùng zero để nói 'không có chút nào' — không chỉ là con số 0

Khi tháp mì cuối cùng đứng vững, người quay clip nói: 'I can’t believe that worked. I had zero faith.' Faith ở đây mang nghĩa là niềm tin hoặc sự tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Zero faith nghĩa là hoàn toàn không tin, không một chút nào. Tiếng Anh thường đặt zero trước một cảm xúc hoặc phẩm chất để nói rằng không có chút nào của nó.

Mẫu này xuất hiện khắp nơi: 'zero interest' (hoàn toàn không quan tâm), 'zero patience' (không còn chút kiên nhẫn nào), 'zero tolerance' (không chấp nhận chút nào điều xấu). Cách nói này mạnh và tự nhiên hơn 'no faith', vì zero nghe thẳng thừng, như một con số chỉ đúng là không. Dùng khi bạn muốn thể hiện sự ngạc nhiên vì hoài nghi của mình hóa ra sai.

Từ ZoeTube↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

84.2%
Top 1.000
89.7%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89.8%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

spooning
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) cuddling while sleeping
tightly
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
with no space or looseness
noodles
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
thin pasta strip
spoon
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small utensil for eating soup
zero faith
1×
no belief or confidence at all

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh