Konzerte mit Gebärdensprache von Frölein Da Capo

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“Gebärdensprache” trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Gebärdensprache
Từ ghép tiếng Đức
“ngôn ngữ ký hiệu”; đúng nghĩa là Gebärde (cử chỉ/dấu hiệu) + Sprache (ngôn ngữ)

Tiếng Đức đặt tên cho ngôn ngữ ký hiệu bằng cách mô tả chính xác nó là gì: Gebärde nghĩa là cử chỉ hay dấu hiệu, Sprache nghĩa là ngôn ngữ, và khi ghép lại thành Gebärdensprache thì thành “ngôn ngữ cử chỉ”. Cách ghép từ này chạy xuyên suốt cả tiếng Đức: một khi đã thấy tiếng Đức xếp chồng danh từ để đặt tên cho mọi thứ, Gebärdensprache sẽ trở thành một khuôn mẫu, không chỉ là một từ đơn lẻ. Đoạn video có Fräulein Da Capo, một nghệ sĩ một mình làm cả ban nhạc người Thụy Sĩ, biểu diễn cùng MUX, Verein für Musik und Gebärdensprache (Hội Âm nhạc và Ngôn ngữ Ký hiệu).

Từ Gebärde xuất phát từ tiếng Đức cổ gibārida, mang nghĩa “thái độ” hay “cách cư xử” — cách con người mang mình về mặt thể xác. Nó mọc từ cùng một gốc cổ xưa (ber-, “mang, gánh”) cho ra gebären (“đẻ con”) và từ tiếng Anh “to bear”: về cội nguồn, một cử chỉ chính là cách bạn mang mình. Sprache cùng gốc với sprechen (nói). Video nhắc rằng Fräulein Da Capo đã tổ chức biểu diễn ngôn ngữ ký hiệu vào năm 2011 và 2012, với hai buổi nữa dự kiến tháng 12 năm 2013 — một buổi đơn ca tại Jona, St. Gallen, và một chương trình ban nhạc tại Lucerne — mỗi buổi đều có thông dịch viên Gebärdensprache đi kèm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

77.1%
Top 1.000
89.6%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

77.5%
Top 1.000
91.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

gebärdensprache
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sign language
mux
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment/acronym)
capo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
device used on stringed instruments
gebärdensprachübersetzung
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sign language translation
jona
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Jona

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức