만우절에 시작되는 말자할매 고민상담
A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu
'만우절' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
만우절 (manujeol) là tên tiếng Hàn của Ngày Cá tháng Tư, và từ này được xây dựng hoàn toàn từ chữ Hán: 萬 (man, 'vạn') + 愚 (u, 'ngu dốt') + 節 (jeol, 'lễ hội/ngày'). Đọc theo nghĩa đen, đó là 'lễ hội của vạn kẻ ngu dốt'. Khi nhận ra được phần 절 (jeol) ở cuối, bạn có thể nhận diện cả họ hàng tên các ngày lễ tiếng Hàn mà không cần biết phần còn lại — nó đánh dấu tin cậy 'một ngày để kỷ niệm'.
Phần đuôi 절 (jeol, 節) chính là manh mối. Nó đóng vai trò kết thúc tên các ngày kỷ niệm quốc gia: 광복절 (Gwangbokjeol, Ngày Giải phóng), 삼일절 (Samiljeol, Ngày Độc lập 1/3), 개천절 (Gaecheonjeol, Ngày Quốc khánh), và 제헌절 (Jeheonjeol, Ngày Hiến pháp). Vì vậy, nghe thấy -절 ở cuối từ là dấu hiệu mạnh bạn đang đối mặt với một ngày kỷ niệm. Lưu ý ngoại lệ: Ngày Chữ Hàn (Hangul Day) là 한글날, dùng từ thuần Hàn 날 ('ngày') thay vì từ Hán-Việt 절 — một lời nhắc nhở hay rằng tiếng Hàn đặt tên ngày lễ từ hai tầng từ vựng.