Ý nghĩa của 'chiquérrimo' trong tiếng Bồ Đào Nha là gì?
Brincando de adivinhar placas de rua absurdas
B2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp cao
Cách thông thường để nói 'rất' chỉ bằng một từ là -íssimo: lindíssimo (rất đẹp), caríssimo (rất đắt). Một vài từ dùng đuôi cũ hơn là -érrimo, ví dụ paupérrimo (cực kỳ nghèo). Người Brazil mượn đuôi này để chơi chữ. Chiquérrima nghĩa là siêu sang trọng, còn breguérrimo là siêu kệch cỡm (brega = kệch cỡm, lạc hậu). Cách nói này nghe có vẻ giả sang một cách cố ý.
Chiquérrimo đủ phổ biến để có mặt trong từ điển như một từ không trang trọng mang nghĩa 'rất sang trọng'. Các dạng -érrimo xuất phát từ cấp so sánh hơn Latin như pauperrimus. Trong đoạn hài này, một biển báo bịa đặt cấm buộc ruy-băng vào tóc. Kết luận: biển báo đó chiquérrima, còn ruy-băng buộc tóc thì breguérrimo mesmo.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.