Cụm từ 'de primeira' trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Pequenas vitórias que deixam o dia muito melhor

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
de primeira
Thành ngữ phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil
làm ngay từ lần đầu — cũng mang nghĩa là hàng đầu, chất lượng cao nhất

Ở Brazil, acertar de primeira nghĩa là làm đúng ngay từ lần thử đầu tiên — không cần lần thứ hai. Cụm từ nhỏ de primeira gánh vác toàn bộ nghĩa: nó là dạng rút gọn của de primeira vez (lần đầu tiên). Cùng hai từ này còn mang một nghĩa thứ hai rất đời thường — hàng đầu, chất lượng cao nhất — nên một miếng bò de primeira là phần thịt ngon nhất trong cửa hàng. Một cụm từ gọn nhẹ, hai ý nghĩa hữu ích.

Thành ngữ này bỏ qua danh từ và để primeira (đầu tiên) đứng một mình. Với nghĩa 'lần đầu tiên', nó rút gọn từ de primeira vez/tentativa: Estacionei de primeira (Tôi đỗ xe thành công ngay lần đầu), Acertou de primeira (Làm trúng ngay lần đầu). Với nghĩa 'chất lượng cao', nó rút gọn từ de primeira qualidade/ordem: carne de primeira (thịt bò đặc biệt), um serviço de primeira (dịch vụ hàng đầu). Cả hai đều xuất phát từ Latinh primarius/primus (đầu tiên, quan trọng nhất), và cả hai đều là tiếng nói đời thường, tần suất cao của người Brazil. Trong video, đây là một trong những pequenas vitórias — cắm sạc vào ổ cắm de primeira.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

78%
Top 1.000
86.4%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

87%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

lixeira
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
trash can
distraído
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
distracted
inscrever
1×
Top 5.000
to enroll
grito
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
scream
desafio impossível
1×
an extremely difficult challenge or task

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha