Cụm từ 'de primeira' trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Pequenas vitórias que deixam o dia muito melhor
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Ở Brazil, acertar de primeira nghĩa là làm đúng ngay từ lần thử đầu tiên — không cần lần thứ hai. Cụm từ nhỏ de primeira gánh vác toàn bộ nghĩa: nó là dạng rút gọn của de primeira vez (lần đầu tiên). Cùng hai từ này còn mang một nghĩa thứ hai rất đời thường — hàng đầu, chất lượng cao nhất — nên một miếng bò de primeira là phần thịt ngon nhất trong cửa hàng. Một cụm từ gọn nhẹ, hai ý nghĩa hữu ích.
Thành ngữ này bỏ qua danh từ và để primeira (đầu tiên) đứng một mình. Với nghĩa 'lần đầu tiên', nó rút gọn từ de primeira vez/tentativa: Estacionei de primeira (Tôi đỗ xe thành công ngay lần đầu), Acertou de primeira (Làm trúng ngay lần đầu). Với nghĩa 'chất lượng cao', nó rút gọn từ de primeira qualidade/ordem: carne de primeira (thịt bò đặc biệt), um serviço de primeira (dịch vụ hàng đầu). Cả hai đều xuất phát từ Latinh primarius/primus (đầu tiên, quan trọng nhất), và cả hai đều là tiếng nói đời thường, tần suất cao của người Brazil. Trong video, đây là một trong những pequenas vitórias — cắm sạc vào ổ cắm de primeira.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.