'gostoso' trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Gatos e outros animais em situações engraçadas

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
gostoso
Tính từ chỉ sự thích thú trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil
Dùng cho đồ ăn là 'ngon', cho không gian là 'thoải mái', cho người là 'sexy' — chỉ một từ

Gostoso xuất phát từ gosto (hương vị), nhưng người Brazil dùng nó cho bất cứ điều gì mang lại cảm giác tốt. Đồ ăn là gostosa; một giấc ngủ trưa (um sono gostoso), vòi sen, gió mát, hay một chủ nhật nhàn rỗi cũng vậy. Dùng cho người thì ý nghĩa đổi hướng: từ 'dễ thương' thành gợi tình, mang sắc thái tình dục — nên tránh dùng với người lạ, vì nghe như lời rủ rê chứ không phải khen ngợi.

Hậu tố -oso mang nghĩa 'tràn đầy', nên gostoso theo nghĩa đen là 'tràn đầy hương vị' — cấu trúc tương tự carinhoso (trân trọng, đầy carinho) và cheiroso (thơm tho, đầy mùi hương). Chỉ nói về đồ ăn, delicioso và saboroso vẫn an toàn, trung tính. Bồ Đào Nha châu Âu ưu tiên saboroso và bom đơn giản, và nghe gostoso kiểu Brazil thấy rõ sắc thái 'ấm áp' hơn.

Từ Vii Zedek↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

77.9%
Top 1.000
84.7%
Top 2.000
95.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

94.2%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

atrevido
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) cheeky
caçarada
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(regional) hunting party
eita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wow / oh my
escovo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bishop
franguinho
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little chicken
me dá caçarada
1×
give me a chance or opportunity

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha