Từ 'viajar' có nghĩa gì trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil?
Sonhos de infância sobre viagens espaciais e Vênus
B2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp cao
Viajar nghĩa là 'đi du lịch', nhưng người Brazil cũng dùng từ này cho những chuyến đi trong đầu. Eu viajo muito nessas coisas có nghĩa là 'Tôi hay bị cuốn hút suy nghĩ về chuyện này lắm'. Nếu bạn nói você está viajando với ai đó, ý bạn là 'bạn đang ngơ ngẩn' hoặc 'chuyện đó không có lý'. Cụm từ đầy đủ hơn là viajar na maionese, nghĩa đen là 'đi du lịch trong mayonnaise': nói lung tung, nói chuyện vô lý.
Đoạn clip này chơi chữ với cả hai nghĩa. Người nói chia sẻ rằng nhỏ xíu cô đã mơ đến kỳ nghỉ trên sao Kim. Người phỏng vấn hỏi xem có phải Rio de Janeiro không, và cô trả lời eu já estou falando de Vênus ('Tôi đang nói về sao Kim rồi'). Sau đó cô thừa nhận eu viajo muito nessas coisas.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.