「das Maul」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Einfache Beschreibungen von grünen Tieren auf Deutsch

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
das Maul
Từ vựng tiếng Đức về động vật
miệng hoặc mũi heo của động vật — không bao giờ dùng cho người nếu không muốn nghe thô lỗ

Tiếng Đức có hai từ cho

Từ Maul xuất phát từ tiếng Đức nguyên thủy *mūlą, nghĩa là

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.7%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.4%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

augenlider
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
eyelids
ovalen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
oval (adjective/plural)
quak
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
quack; croak; squawk
büsche
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bushes (plural)
flusswasser
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
river water

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức