**Nachschlag** trong tiếng Đức nghĩa là gì? Cách xin thêm phần như thế nào?

Nachschlag bestellen und sagen, dass man satt ist

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Nachschlag
Từ chỉ phần ăn thứ hai trong tiếng Đức
Nachschlag — phần ăn thứ hai, xin thêm

Nachschlag là phần ăn thứ hai — xin thêm. Trên bàn ăn, bạn hỏi Hätte ich gerne einen Nachschlag? (»Tôi có thể xin thêm một phần được không?«) hoặc đơn giản là Ich hätte gerne einen Nachschlag, bitte. Đây là từ dùng ngay khi đĩa đầu tiên đã trống và bạn muốn thêm chính món vừa ăn.

Nachschlag nghĩa đen là »đánh sau« (nach + Schlag), cùng gốc từ với từ lóng quân đội chỉ khẩu phần thêm ở phòng ăn và, trong âm nhạc, nốt trang trí gắn sau một trill. Nếu đĩa thứ hai làm bạn no nê, từ cho cảm giác đó là pappsatt — nói chung là »no cứng«, từ Pappe, từ tiếng Đức cũ chỉ cháo đặc no bụng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

94.4%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.4%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

nachschlag
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
second helping or refill
pappst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
köstlich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
delicious

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức