**Nachschlag** trong tiếng Đức nghĩa là gì? Cách xin thêm phần như thế nào?
Nachschlag bestellen und sagen, dass man satt ist
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Nachschlag là phần ăn thứ hai — xin thêm. Trên bàn ăn, bạn hỏi Hätte ich gerne einen Nachschlag? (»Tôi có thể xin thêm một phần được không?«) hoặc đơn giản là Ich hätte gerne einen Nachschlag, bitte. Đây là từ dùng ngay khi đĩa đầu tiên đã trống và bạn muốn thêm chính món vừa ăn.
Nachschlag nghĩa đen là »đánh sau« (nach + Schlag), cùng gốc từ với từ lóng quân đội chỉ khẩu phần thêm ở phòng ăn và, trong âm nhạc, nốt trang trí gắn sau một trill. Nếu đĩa thứ hai làm bạn no nê, từ cho cảm giác đó là pappsatt — nói chung là »no cứng«, từ Pappe, từ tiếng Đức cũ chỉ cháo đặc no bụng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.