«hungrige Schnäbel stopfen» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Vogelbabys bekommen Futter im Tierschutzteam

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
stopfen
Động từ Đức chỉ nhồi nhét (cho ăn, vá, ép ăn)
«stopfen» — nhồi nhét thức ăn vào miệng đói (hoặc xỏ chỉ qua lỗ kim)

Trong đoạn clip này, những người cứu hộ động vật dùng cụm từ stopfen hungrige Schnäbel — nghĩa đen là «nhồi nhét mỏ đói» — để nói về việc cho con chim non bị cứu ăn liên tục, ép ăn để chúng sống sót. Stopfen có nghĩa là nhồi nhét, nhét chặt cái gì đó vào bên trong, và đây chính là động từ dùng cho việc ép ăn ngỗng để làm gan ngỗng (eine Gans stopfen) hay vá vớ (Socken stopfen).

Thành ngữ này cũng áp dụng cho người: hungrige Mäuler stopfen («nhồi nhét những cái miệng đói») là cách nói phổ biến để chỉ việc phải nuôi nhiều miệng, đặc biệt là gia đình đông con. Hình ảnh là như nhau dù miệng đó thuộc về chim non hay thanh niên — ai cũng ngồi chờ, mỏ hay tay hé mở, để đón phần ăn tiếp theo.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81%
Top 1.000
88.1%
Top 2.000
97.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

85%
Top 1.000
95%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bastelt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bussard
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
buzzard
hungrige
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
schnäbel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tierschutzteam
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
animal protection team
stopfen hungrige Schnäbel
1×
stop hungry mouths

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức