'doet pijn' trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Kort verhaaltje: ik voel me niet goed

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
doet pijn
Cách nói 'nó đau' trong tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, các bộ phận cơ thể 'làm đau' — 'mijn keel doet pijn' = họng tôi đau, nghĩa đen 'họng tôi làm đau'.

Khi một nơi đau trong tiếng Hà Lan, bạn nói nó 'doet pijn' — nghĩa đen là 'làm đau'. 'Mijn keel doet pijn' nghĩa là 'họng tôi đau'; 'mijn hoofd doet pijn' là 'đầu tôi đau'. Động từ 'doen' (làm) mang ý nghĩa đau đớn ở chỗ tiếng Anh dùng 'hurt' như một động từ. Cấu trúc này dùng cho bất kỳ bộ phận nào: thay vào chỗ đau, phần còn lại giữ nguyên. 'Pijn' có nghĩa là đau đớn, và nó cũng tạo thành từ 'pijnstiller' — thuốc giảm đau, nghĩa đen là thứ làm dừng đau.

Trong truyện ngắn này về cảm giác không khỏe, ba triệu chứng xuất hiện liên tiếp: 'Ik word wakker met hoofdpijn' (tôi thức dậy với cơn đau đầu), 'mijn keel doet pijn' (họng tôi đau), 'en ik heb koorts' (và tôi bị sốt). Ba cơn đau, ba cấu trúc tiếng Hà Lan khác nhau. 'Hoofdpijn' gói gọn nỗi đau vào một danh từ ghép (hoofd = đầu + pijn = đau). 'Mijn keel doet pijn' dùng cụm động từ 'doet pijn'. Còn 'koorts hebben' (bị sốt) dùng 'hebben' (có). Bạn cũng có thể nói 'het doet pijn' (nó đau, không nói rõ bộ phận) hoặc hỏi 'doet het pijn?' (nó có đau không?). Các từ liên quan: 'pijnlijk' có nghĩa là đau đớn và 'pijnloos' có nghĩa là không đau.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan