«благодарю» trong tiếng Nga có nghĩa là gì?
Мой утренний ритуал благодарности и работы
A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu
Благодарю là «cảm ơn» trang trọng, trang trọng hơn спасибо, nên thường nghe trong phát biểu, thư từ và lời cầu nguyện, còn я благодарен nghĩa là «tôi biết ơn». Bên trong từ này có благо («tốt») và gốc дар- («món quà»). Dễ hiểu lầm là «tôi cho điều tốt», nhưng благодарить thực ra là từ sách vở từ tiếng Cerkôslav, mô phỏng theo mẫu tiếng Hy Lạp, chứ không phải cụm từ cổ xưa người Nga từng nói.
Спасибо có nguồn gốc đơn giản hơn: nó phát triển từ спаси Бог («Chúa hãy ban phước»). Họ благо rất lớn: благополучие (hạnh phúc/sự an lành), благотворительность (từ thiện). Người nói cảm ơn trước khi ăn, vì thức ăn, bạn bè, công việc và sức khỏe, за это я благодарен, rồi đọc sách, dịch thuật và ăn sáng cùng nhạc jazz.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.